black-eyed susan vine
Định nghĩa
Danh từ: Cây thân leo có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Phi, đặc trưng bởi hoa màu vàng với tâm màu tím sẫm. Tên khoa học của loài cây này thường là Thunbergia alata.
Ví dụ sử dụng
- (Cây thân leo black-eyed susan vine là lựa chọn phổ biến cho giỏ treo vì hoa màu vàng tươi vui của nó.)
- (Trong khu vườn của tôi, cây black-eyed susan vine leo lên giàn và nở hoa suốt mùa hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to train a black-eyed susan vine": hướng dẫn cây leo theo một hướng cụ thể.
- You need to train the black-eyed susan vine to grow along the fence for better support. (Bạn cần hướng dẫn cây black-eyed susan vine leo dọc theo hàng rào để có chỗ dựa tốt hơn.)
"black-eyed susan vine in bloom": cây đang trong thời kỳ ra hoa.
- The black-eyed susan vine in bloom attracts many butterflies to the garden. (Cây black-eyed susan vine đang ra hoa thu hút nhiều bướm đến khu vườn.)
Biến thể và từ gần giống
- Black-eyed Susan (danh từ): Cũng là tên gọi của một loài hoa dại phổ biến ở Bắc Mỹ (), có hoa màu vàng với tâm nâu sẫm, nhưng thuộc họ cúc và không phải cây leo.
- Thunbergia (danh từ): Tên chi thực vật bao gồm loài black-eyed susan vine, thường được gọi là "hoa chuông vàng" trong tiếng Việt.
Từ đồng nghĩa
- Clockvine: Tên gọi thông thường khác của cây black-eyed susan vine, ám chỉ hình dáng hoa giống mặt đồng hồ.
- Thunbergia alata: Tên khoa học chính xác của loài cây này.
Các cụm từ liên quan
"to plant a black-eyed susan vine": trồng cây thân leo này.
- I plan to plant a black-eyed susan vine near the porch for shade. (Tôi dự định trồng một cây black-eyed susan vine gần hiên nhà để có bóng mát.)
"to care for a black-eyed susan vine": chăm sóc cây thân leo này.
- Caring for a black-eyed susan vine requires regular watering and sunlight. (Chăm sóc cây black-eyed susan vine cần tưới nước thường xuyên và ánh sáng mặt trời.)
Thành ngữ liên quan
- "to grow like a black-eyed susan vine": phát triển nhanh và mạnh mẽ.
- Her passion for gardening grew like a black-eyed susan vine, spreading to every corner of her yard. (Niềm đam mê làm vườn của cô ấy phát triển nhanh như cây black-eyed susan vine, lan tỏa đến mọi góc sân.)